Kaori Dict

ねこ

neko

N5

Âm Hán-Việt: MIÊU

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.mèo
  1. danh từ

    1.cat (esp. the domestic cat, Felis catus); feline

  2. danh từ

    2.shamisen

  3. danh từ

    3.geisha

  4. danh từviết tắt

    4.wheelbarrow

  5. danh từviết tắt

    5.clay bed-warmer

  6. danh từthường viết bằng kanatiếng lóng

    6.bottom (submissive partner of a homosexual relationship)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đàn gảy tai trâu.

    Cast pearls before swine.

  • Cậu có thích mèo đen không?

    Do you like black cats?

  • Tôi thích mèo.

    I like cats.

  • Con mèo ngồi ở trên bàn

  • Tom là một người yêu mèo.

    Tom is a cat lover.

  • Mèo được cho là có thể biến hình.

    It is said that cats can change shape.

  • Tôi đã mua mèo ở cửa hàng kia.

    I bought a cat at that shop.

  • Anh ấy đang nuôi hai con mèo.

    He keeps two cats.

  • Mình thích mèo hơn chó.

    I prefer cats to dogs.

  • Tôi muốn nuôi mèo thay vì nuôi chó.

    I want to keep a cat instead of a dog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猫 (ねこ) — mèo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict