Kaori Dict

脱ぐ

ぬぐ

nugu

N5

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.đáo; tháo quần áo
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to take off (clothes, shoes, etc.); to undress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy cởi mũ ra.

    Take off your cap.

  • Hãy cởi giày ra.

    Please take off your shoes.

  • Tôi từng nghĩ rằng chỉ có người Nhật mới không đi giày trong nhà.

    I always thought Japan was the only country where people remove their shoes inside the house.

  • Do I have to take off my shoes here?

  • Take off your shoes.

  • Where did you take your shoes off?

  • Why don't you take off your coat?

  • He removed his shirt.

  • Take off your boots.

  • Take off your boots.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱ぐ (ぬぐ) — đáo; tháo quần áo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict