Kaori Dict

にく

niku

N5

Âm Hán-Việt: NHỤC

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.thịt
  1. danh từ

    1.flesh

  2. danh từ

    2.meat

  3. danh từ

    3.flesh (of a fruit); pulp

  4. danh từ

    4.the physical body (as opposed to the spirit); flesh

  5. danh từ

    5.thickness

  6. danh từ

    6.content; substance; flesh

  7. danh từ

    7.ink pad

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thịt này rất ngon.

    This meat is good.

  • Thịt này thiu rồi.

    This meat has gone bad.

  • Cửa hàng này có bán thịt.

    They sell meat at this store.

  • Tôi đã không ăn thịt trong suốt một tháng.

    I haven't eaten meat for a whole month.

  • Khi tôi mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.

    Opening the refrigerator, I noticed the meat had spoiled.

  • Vì lý do đó mà giá thịt đà điểu đắt gấp hai lần giá thịt lợn hoặc là thịt bò.

    That's why ostrich meat costs more than twice as much as beef and pork.

  • That animal feeds on flesh.

  • Please freeze the fish and meat.

  • Flesh gives birth to flesh, Spirit gives birth to Spirit.

  • The meat is cheap.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉 (にく) — thịt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict