Kaori Dict

荷物

にもつ

nimotsu

N5

Âm Hán-Việt: HÀ VẬT

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.hành lý; gánh nặng
  1. danh từ

    1.luggage; baggage; package

  2. danh từ

    2.burden

  3. danh từ

    3.payload (of a packet, cell, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi kéo lê túi hành lý nặng đến sân bay.

    I dragged the heavy baggage to the airport.

  • He sent his luggage in advance.

  • Keep an eye on the bags.

  • A package has arrived.

  • Pack your bags.

  • How many bags do you have?

  • He put down his burden.

  • Has the shipment arrived yet?

  • I have three pieces of baggage.

  • Your luggage will arrive tomorrow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荷物 (にもつ) — hành lý; gánh nặng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict