Kaori Dict

並ぶ

ならぶ

narabu

N5

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.xếp hàng
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    1.to line up; to stand in a line

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    2.to rival; to match; to equal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ đứng thành một hàng.

    They were standing in a row.

  • Bạn phải xếp hàng để mua vé.

    You must stand in a line to buy the ticket.

  • He is the greatest statesman that ever lived.

  • After a long wait in line, she was told she should get a certified copy of her birth certificate as identification.

  • Stand in line.

  • Line up in single file.

  • Hey, get in line.

  • Form two lines.

  • They sat side by side.

  • They walked side by side.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

並ぶ (ならぶ) — xếp hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict