Kaori Dict

なる

naru

N5

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.trở thành; là
  1. hậu tốbổ nghĩa đứng trước danh từcổ

    1.that is in

  2. hậu tốbổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.who is called; that is called

  3. hậu tốbổ nghĩa đứng trước danh từ

    3.that is

  4. thán từtiếng lóngviết tắt

    4.I see

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một cơn bão sắp đến.

    There is going to be a storm.

  • Anh ấy đã trở nên nổi tiếng.

    He became famous.

  • Không khí đã ấm hơn.

    The air became warm.

  • Bạn có thể trông cậy vào Tom.

    You can count on Tom.

  • Tích tiểu thành đại.

  • Tích tiểu thành đại.

    Many a mickle makes a muckle.

  • Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.

    He who touches pitch shall be defiled therewith.

  • Anh tôi đã trở thành một kỹ sư.

    My brother became an engineer.

  • Đã mười một giờ rồi.

    It is already eleven.

  • Anh ta đột nhiên ngã bệnh.

    He suddenly fell ill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

なる — trở thành; là | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict