Kaori Dict

生る

なる

naru

N3

JLPT N3 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.điều kiện; trở thành
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to bear fruit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This tree does not bear fruit.

  • What do high school girls talk about in school nowadays?

  • I pay my university fees to go to university by part-time work. Well, I'm a 'working student' I suppose.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生る (なる) — điều kiện; trở thành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict