Kaori Dict

鳴る

なる

naru

N4

JLPT N4 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.đung; vang; kêu
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to sound; to ring; to resound; to echo; to roar; to rumble

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chuông báo cháy đã vang lên.

    The fire alarm sounded.

  • Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.

    I heard the phone ring.

  • Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét.

    I heard it thunder in the distance.

  • Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo lên.

    I was going out, when the telephone rang.

  • Tôi đang ngồi xem ti vi thì chuông điện thoại reo.

    I was watching television when the telephone rang.

  • Sau khi đặt chuông báo thức lúc 7 giờ, cô ấy đã đi ngủ.

    She went to bed, having set the alarm for seven.

  • Chuông cửa reo đúng lúc chúng tôi vừa ăn trưa xong.

    I had just finished eating lunch when my doorbell rang.

  • Tại sao tôi đã đặt chuông báo thức rồi mà nó không reo! Tôi sẽ muộn mất thôi!

    Why didn't the alarm clock ring, even though I set it? Now I'm definitely going to be late.

  • The telephone rang repeatedly.

  • The bell rang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳴る (なる) — đung; vang; kêu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict