Kaori Dict

成る

なる

naru

N3

JLPT N3 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.đến; trở thành; làm
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to become; to get; to grow; to turn; to reach; to attain

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to result in; to turn out; to end up; to prove (to be)

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    3.to consist of; to be composed of; to be made up of

    as ...からなる or ...よりなる

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    4.to be completed; to be realized; to succeed; to be attained; to be accomplished

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    5.to change (into); to turn (into); to transform

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    6.to come (to do); to begin (to do); to grow (to do)

  7. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    7.to come to; to amount to; to add up to; to make

  8. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    8.to play (the part of); to act as

  9. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    9.to be used for; to be useful for; to serve as

  10. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từshogi

    10.to be promoted

  11. trợ động từđộng từ nhóm 1, đuôi るkính ngữ (尊敬語)thường viết bằng kana

    11.to do ...

    as お + -masu stem + になる, or ご + noun + になる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nine players make up a team.

  • The news turned out true in a week.

  • When you go, I'll miss you very much.

  • A Mr Sato called in your absence.

  • Where there's a will, there's a way.

  • Nothing succeeds like success.

  • Society consists of individuals.

  • Art is long, time is fleeting.

  • The United States comprises 50 states.

  • She fell prey to melancholy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成る (なる) — đến; trở thành; làm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict