Kaori Dict

ねん

nen

N5

Âm Hán-Việt: NIÊN

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.năm; năm
  1. danh từ

    1.year

  2. lượng từ

    2.counter for years (e.g. of an era), grades (e.g. school)

  3. danh từviết tắt

    3.period of an apprentice's contract (usu. ten years)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Năm sau là năm con thỏ.

    Next year is the year of the rabbit.

  • Ông tôi đã tạ thế 5 năm trước.

    My grandfather died five years ago.

  • Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.

    It has been ten years since I left Japan.

  • Anh ta nghỉ học lúc học năm nhất đại học.

    He dropped out of college in the first year.

  • Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.

    It has been ten years since I left Japan.

  • Tòa nhà đó sập đổ 3 năm trước.

    The building crumbled to pieces three years ago.

  • Đã 5 năm kể từ ngày bố tôi chết.

    Five years have gone by since my father died.

  • Đã 10 năm kể từ khi cô ấy qua đời.

    She has been dead for ten years.

  • Từ lúc cha tôi tạ thế, đến bây giờ đã được 5 năm.

    Five years have gone by since my father died.

  • Tôi đã dạy tiếng Pháp được ba năm.

    I've been teaching French for three years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年 (ねん) — năm; năm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict