Kaori Dict

賑やか

にぎやか

nigiyaka

N5

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.đầy ồn ào; nhộn nhịp; sôi động; bận rộn
  1. tính từ đuôi な

    1.bustling; busy; crowded; lively; prosperous; thriving

  2. tính từ đuôi な

    2.lively (party, voices, etc.); loud; noisy; merry; cheerful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My house faces a busy street.

  • The curtain raised on a noisy cocktail party.

  • The wood is alive with birds.

  • This street is lively.

  • I like busy places.

  • My group is always lively.

  • This is a very lively place.

  • It's very lively in the class next door.

  • His shop is in a busy section of town.

  • The park is busy every season.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賑やか (にぎやか) — đầy ồn ào; nhộn nhịp; sôi động; bận rộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict