Kaori Dict

Chẩn

flourish · be bustling · prosperity

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 154
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
zhen4
Tiếng Hàn

flourish · be bustling · prosperity

Từ chứa chữ này · dễ trước

にぎやかnigiyaka

đầy ồn ào; nhộn nhịp; sôi động; bận rộn

N5
にぎわうnigiwau

phồn thịnh; phát triển; đông đúc; nhộn nhịp

N1
にぎやかさnigiyakasa

enbusiness; liveliness

にぎわいnigiwai

enprosperity; bustle; activity; crowd; turnout

にぎわすnigiwasu

ento enliven; to liven up; to cause a stir in (e.g. the newspapers); to hit (the front page, headlines, etc.) · to make prosperous

いんしんinshinÂN CHẨN

enprosperity

いんしんをきわめるinshinwokiwameru

ento enjoy prosperity

かれきもやまのにぎわいkarekimoyamanonigiwai

enhalf a loaf is better than none; even a dead tree adds to the interest of a mountain

にぎあうnigiau

ento prosper; to flourish; to do thriving business; to be crowded with people

にぎにぎしいniginigishii

enlively; merry; gay

にぎやかすnigiyakasu

ento make lively; to enliven; to make exciting

にぎやかしnigiyakashi

enlivening-up; making something lively

おおにぎわいoonigiwai

enhuge turnout; large crowd · great liveliness; huge exuberance

にぎわせるnigiwaseru

ento enliven; to liven up; to cause a stir in (e.g. the newspapers); to hit (the front page, headlines, etc.) · to make prosperous

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賑 (Chẩn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict