Kaori Dict

賑わす

にぎわす

nigiwasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to enliven; to liven up; to cause a stir in (e.g. the newspapers); to hit (the front page, headlines, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to make prosperous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What is political science? From the "political," people will probably first associate it with the political incidents that enliven journalism.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賑わす (にぎわす) — to enliven; to liven up; to cause a stir in (e.g. the newspapers); to hit (the front page, headlines, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict