Kaori Dict

賑わい

にぎわい

nigiwai

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prosperity; bustle; activity; crowd; turnout

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I guarantee a huge audience for tonight's premiere.

  • Half a loaf is better than none.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賑わい (にぎわい) — prosperity; bustle; activity; crowd; turnout | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict