Kaori Dict

賑わせる

にぎわせる

nigiwaseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to enliven; to liven up; to cause a stir in (e.g. the newspapers); to hit (the front page, headlines, etc.)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to make prosperous

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賑わせる (にぎわせる) — to enliven; to liven up; to cause a stir in (e.g. the newspapers); to hit (the front page, headlines, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict