Kaori Dict

にん

nin

N5

Âm Hán-Việt: NHÂN

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.người; số lượng
  1. lượng từ

    1.counter for people

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không thích ở một mình đâu.

    I dislike being alone.

  • Bạn có bao nhiêu bạn thân?

    How many close friends do you have?

  • Bạn có mấy người con?

    How many children do you have?

  • Hôm nay bạn đến một mình à?

    You came alone today?

  • Anh ấy thích đi du lịch một mình.

    He likes to travel alone.

  • Tôi đã đi một mình vào trong khu rừng.

    I walked in the woods by myself.

  • Tôi có tám người anh.

    I have eight brothers.

  • Có 13 hành khách đã nhập viện.

    Thirteen passengers were hospitalized.

  • Hai người họ yêu nhau.

    They love each other.

  • Cho tôi một phòng hai người.

    I'd like a twin room, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人 (にん) — người; số lượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict