Kaori Dict

寝る

ねる

neru

N5

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.ngủ; nằm
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to sleep (lying down)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to go to bed; to lie in bed

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to lie down

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to sleep (with someone, i.e. have intercourse)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to lie flat (e.g. of hair)

  6. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    6.to lie idle (of funds, stock, etc.)

  7. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    7.to ferment (of soy sauce, miso, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy đánh răng trước khi ngủ.

    Brush your teeth before going to bed.

  • Anh ấy ngủ chưa?

    Is he sleeping?

  • Tôi đi ngủ đây.

    I will hit the sack.

  • Đi ngủ đi.

    Go to sleep.

  • Tom không ngủ.

    Tom isn't sleeping.

  • Sáng nay bạn ngủ lúc mấy giờ thế?

    What time did you go to sleep this morning?

  • Sắp đến giờ ngủ rồi đó.

    It's time you went to bed.

  • Em bé đang ngủ

    The baby is sleeping.

  • Hôm qua tôi ngủ cả ngày.

    I slept all day yesterday.

  • Bạn vẫn thiếu ngủ à?

    Still sleepy, right?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝る (ねる) — ngủ; nằm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict