Kaori Dict

練る

ねる

neru

N1

JLPT N1 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.nhào; nghiền; tinh chỉnh; mài giũa
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to knead; to thicken into a paste (stirring over a flame)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to polish (a plan, etc.); to refine; to elaborate; to work out

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to train; to drill; to exercise

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to gloss (silk); to soften; to degum

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    5.to tan (leather)

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    6.to temper (steel)

  7. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    7.to walk in procession; to parade; to march

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's take time out to elaborate a strategy.

  • Try out my reins and my heart.

  • You must build up your courage.

  • It's a great plan, innit.

  • Try out my reins and my heart.

  • This was quite a well thought-out plan.

  • I listen to what people say to get hints for developing new ideas.

  • It wasn't premeditated.

  • Next, the Ministry of Finance assembled experts and worked out a concrete proposal.

  • He always plans a thing out carefully before he does it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

練る (ねる) — nhào; nghiền; tinh chỉnh; mài giũa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict