Kaori Dict

ni

N5

Âm Hán-Việt: NHỊ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.hai
  1. số từ

    1.two; 2

    ふ and ふう used mainly when counting aloud; 弐, 貳 and 貮 are used in legal documents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bây giờ là hai giờ rưỡi.

    It's 2:30 now.

  • Không được gấp!

    Do not fold!

  • Anh ấy có hai nhân cách.

    He has a dual personality.

  • Tôi học lớp 8.

    I'm a second year middle school student.

  • Laurie năm nay 20 tuổi.

    Laurie is twenty years old.

  • Hai ba ngày nay, trời rất ấm.

    It's been warm the last few days.

  • Hai người họ yêu nhau.

    They love each other.

  • Cho tôi một phòng hai người.

    I'd like a twin room, please.

  • Hai người họ đã hòa giải với nhau.

    The two of them got back together.

  • Anh ấy đang nuôi hai con mèo.

    He keeps two cats.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二 (に) — hai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict