Kaori Dict

ni

Nghĩa

  1. danh từ

    1.4th (in a sequence denoted by the iroha system); d; iv

  2. danh từmusic

    2.D (note)

    used mainly in key names

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ニ — 4th (in a sequence denoted by the iroha system); d; iv | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict