Kaori Dict

ni

Âm Hán-Việt: NI

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từviết tắtBuddhism

    1.bhikkhuni (fully ordained nun)

  2. danh từviết tắt

    2.Indonesia

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼 (に) — bhikkhuni (fully ordained nun) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict