Kaori Dict

にわ

niwa

N5

Âm Hán-Việt: ĐÌNH

JLPT N5 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.vườn; sân; sân trong
  1. danh từ

    1.garden; yard; courtyard

  2. danh từ

    2.field (of action); area

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta thả chó ra vườn.

    He let the dog loose in the garden.

  • Con chó nhà tôi chôn xương ở trong vườn.

    Our dog buries its bones in the garden.

  • Trong vườn có nhiều hoa đỏ.

    There are a lot of red flowers in the garden.

  • Họ đang ăn trưa trong vườn.

    They are having lunch in the garden.

  • Trời đang mưa, trẻ con không thể ra ngoài sân chơi.

  • Họ sẽ không cho phép chúng tôi bước vào khu vườn.

    They won't allow us to enter the garden.

  • Khi tôi nhấc bồn cây trong vườn, thì thấy có một đám côn trùng nhỏ nhung nhúc, và tôi bất giác hét lên một tiếng.

    When I lifted a potted plant in my garden, there were swarms of little insects crawling underneath, and I instinctively let out a shriek.

  • Our garden has two cherry trees.

  • Who destroyed the garden?

  • I planted roses in the garden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庭 (にわ) — vườn; sân; sân trong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict