Kaori Dict

飲み物

のみもの

nomimono

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.đồ uống; thức uống
  1. danh từ

    1.drink; beverage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn uống gì đó.

    I want something to drink.

  • "Đồ uống có miễn phí không?" "Khuyến mãi này chỉ áp dụng cho phụ nữ, thưa quý khách."

    "Are the drinks free?" "Only for ladies."

  • Tom nhìn chằm chằm vào cái tủ lạnh xem có gì uống không.

    Tom looked in the fridge to see what he could find to drink.

  • Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.

    In Thailand, people use coconuts for food, drinks and toys.

  • Những người dưới 18 tuổi không được phép mua đồ uống có cồn.

    People under eighteen aren't supposed to buy alcoholic drinks.

  • Cô ấy không muốn uống rượu mỗi ngày, nhưng vì bia là món đồ uống yêu thích của cô ấy, cho nên hầu như mỗi ngày cô ấy đều uống bia không cồn.

    She drinks non-alcoholic beer almost every day because beer is her favorite drink, but she doesn't want to drink alcohol every day.

  • May I have something to drink?

  • Would you care for a drink?

  • Give me something to drink.

  • I'm going to make a drink.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飲み物 (のみもの) — đồ uống; thức uống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict