Kaori Dict

/N5 · Bài 27

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    basu

    xe buýt; bồn tắm; bass

  2. 2

  3. 3
    はたちhatachiNHỊ THẬP TUẾ

    hai mươi tuổi; hai mươi

  4. 4
    はたらくhataraku

    làm việc; hoạt động

  5. 5
    はちhachiBÁT

    tám; tám; tám; tám

  6. 6
    はつかhatsuka

    hai mươi ngày; ngày hai mươi

  7. 7
    はなhanaHOA

    hoa; bông

  8. 8
    はなhanaTỴ

    mũi

  9. 9
    はなしhanashiTHOẠI

    nói chuyện; câu chuyện; chủ đề; lời nói

  10. 10
    はなすhanasu

    nói; nói chuyện; kể; nói tiếng

  11. 11
    ははhahaMẪU

    mẹ

  12. 12
    はやいhayai

    sớm

  13. 13
    はるharuXUÂN

    mùa xuân

  14. 14
    はるharu

    đăng; dán; kẹp; kéo

  15. 15
    はれhare

    nắng; trời quang

  16. 16
    はれるhareru

    nắng; tỏ sáng

  17. 17
    はんhanBÁN

    một nửa; nửa giờ

  18. 18
    ばんbanVÃN

    buổi tối; bữa tối

  19. 19
    ばんbanPHIÊN

    đợt; thứ; lượt

  20. 20

    bánh mì; bánh ngọt

Câu ví dụ trong bài

  • Xe buýt vẫn chưa tới.

  • Bạn dùng hết bơ rồi à?

  • She said she was twenty years old, which was not true.

  • Hôm nay tôi đã làm việc rất nhiều

  • Bây giờ là 8 giờ sáng.

  • I expect to be back by the 20th.

  • Im lặng là vàng.

  • Trên mũi bạn có dính kem đấy.

  • Thật là một câu chuyện tuyệt vời!

  • Bạn đang nói cái gì vậy?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 27 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict