第27課/N5 · Bài 27
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1バスbasu
xe buýt; bồn tắm; bass
- 2バターbataa
bơ
- 3
hai mươi tuổi; hai mươi
- 4
làm việc; hoạt động
- 5
tám; tám; tám; tám
- 6
hai mươi ngày; ngày hai mươi
- 7
hoa; bông
- 8
mũi
- 9
nói chuyện; câu chuyện; chủ đề; lời nói
- 10
nói; nói chuyện; kể; nói tiếng
- 11
mẹ
- 12
sớm
- 13
mùa xuân
- 14
đăng; dán; kẹp; kéo
- 15
nắng; trời quang
- 16
nắng; tỏ sáng
- 17
một nửa; nửa giờ
- 18
buổi tối; bữa tối
- 19
đợt; thứ; lượt
- 20パンpan
bánh mì; bánh ngọt
例文Câu ví dụ trong bài
- バスバスはまだ来ない。
Xe buýt vẫn chưa tới.
- バターバターを全部使ってしまったの?
Bạn dùng hết bơ rồi à?
- 二十歳彼女は二十歳だと言ったが、それは嘘だった。
She said she was twenty years old, which was not true.
- 働く今日はうんと働いた。
Hôm nay tôi đã làm việc rất nhiều
- 八朝の八時です。
Bây giờ là 8 giờ sáng.
- 20日私は二十日までに帰るつもりです。
I expect to be back by the 20th.
- 花言わぬが花。
Im lặng là vàng.
- 鼻鼻の頭に生クリームがついているよ。
Trên mũi bạn có dính kem đấy.
- 話素晴らしい話だ!
Thật là một câu chuyện tuyệt vời!
- 話す何を話しているの?
Bạn đang nói cái gì vậy?