第28課/N5 · Bài 28
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1ハンカチhankachi
khăn tay; khăn giấy
- 2
số
- 3
bữa tối; bữa ăn tối
- 4
một nửa
- 5
eneast
- 6
đếm; đếm; đếm; đếm
- 7
kéo; rút; trừ
- 8
đan; chơi nhạc
- 9
thấp; thấp giá; thấp độ
- 10
máy bay
- 11
bên trái; TẢ
- 12
người; người; người; người
- 13
một (cái); một
- 14
một tháng
- 15
một người; một người; một mình; một mình
- 16
không bận; rảnh; trống rỗng; thời gian rảnh
- 17
trăm
- 18
enhospital
- 19
bệnh
- 20
enhiragana
例文Câu ví dụ trong bài
- ハンカチこのハンカチはいくらですか。
Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?
- 番号番号が間違っています。
Bạn đã nhầm số rồi.
- 晩御飯母は晩御飯の支度で忙しい。
Mother is busy cooking the dinner.
- 半分その鳥は鷲の半分の大きさだった。
Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.
- 東風は東に吹いています。
Gió đang thổi về hướng đông.
- 匹私は犬を3匹飼っている。
Tôi nuôi ba con chó.
- 引く私は風邪をひいた。
Tôi bị cúm.
- 弾く誰かがピアノを弾いている。
Có ai đó đang đánh piano.
- 低いトムは私よりほんのちょっと背が低い。
Tom hơi thấp hơn tôi.
- 飛行機飛行機が見えた。
Tôi trông thấy máy bay.