Kaori Dict

弾く

ひく

hiku

N5

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.đan; chơi nhạc
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to play (a stringed or keyboard instrument)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có ai đó đang đánh piano.

    Somebody is playing the piano.

  • Cô ấy chơi nhạc Bach.

    She plays Bach.

  • Anh ta có thể chơi được ghita.

    He is able to play the guitar.

  • Bà ấy rất thích chơi đàn tranh koto.

    She likes to play the koto very much.

  • Cô ấy mới bắt đầu chơi piano.

    She is beginning to play the piano.

  • Cô ấy không chỉ chơi piano mà còn hát nữa.

    She sings as well as plays the piano.

  • Nhân tiện, em có chơi vi-ô-lông không?

    By the way, do you play the violin?

  • Khi tôi bước vào căn phòng đó, cô ấy đang chơi piano.

    Entering the room, I found her playing the piano.

  • Chị ấy chơi piano không thật thành thạo.

    She can't play piano very well.

  • Bên ngoài cửa hàng, có một người đàn ông tóc trắng đang chơi đàn ác-coóc-đê-ông.

    A white-haired man was playing an accordion outside the shop.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弾く (ひく) — đan; chơi nhạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict