Kaori Dict

引く

ひく

hiku

N5

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.kéo; rút; trừ
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to pull; to tug; to lead (e.g. a horse)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to draw (attention, sympathy, etc.); to attract (e.g. interest)

    also written as 惹く

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to draw back (e.g. one's hand); to draw in (one's chin, stomach, etc.); to pull in

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    4.to draw (a card, mahjong tile, etc.)

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    5.to draw (a line, plan, etc.)

  6. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    6.to catch (a cold)

  7. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    7.to play (a stringed or keyboard instrument)

    usu. written as 弾く

  8. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    8.to look up (in a dictionary, phone book, etc.); to consult; to check

  9. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    9.to haul; to pull (vehicles)

    esp. 牽く

  10. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    10.to subtract; to deduct

  11. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    11.to recede; to ebb; to fade

  12. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    12.to be descend from; to inherit (a characteristic)

  13. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    13.to quote; to cite; to raise (as evidence)

  14. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    14.to lay on (electricity, gas, etc.); to install (e.g. a telephone); to supply (e.g. water)

  15. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    15.to hold (e.g. a note)

  16. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    16.to apply (e.g. lipstick); to oil (e.g. a pan); to wax (e.g. a floor)

  17. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    17.to move back; to draw back; to recede; to fall back; to retreat

    also written as 退く

  18. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    18.to lessen; to subside; to ebb; to go down (e.g. of swelling)

    also written as 退く

  19. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    19.to resign; to retire; to quit

    also written as 退く

  20. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từkhẩu ngữ

    20.to be put off (by someone's words or behaviour); to be turned off; to recoil (in disgust, etc.); to cringe

  21. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từgo (game)

    21.to draw back; to pull back; to retreat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị cúm.

    I caught a cold.

  • Cụ già đã trút hơi thở cuối cùng.

    The old man breathed his last.

  • Anh ấy đang bị cảm cúm.

    He has a cold now.

  • Con gái tôi bị cảm.

    My daughter caught a cold.

  • 10 trừ 6 bằng mấy?

    What is 6 subtracted from 10?

  • Tôi đang chơi guitar.

    I am playing the guitar now.

  • Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.

    Her beauty drew his attention.

  • Cô ấy bị cảm và đang phải nghỉ học.

    She has a cold and is absent from school.

  • "Ngày mai bạn có định chơi piano không?" "Không."

    "Will you play the piano tomorrow?" "No, I won't."

  • Để có thể đầu tư cho một công ti khác, người mà cùng tôi đầu tư liên kết đã quyết định rút lui.

    My partner decided to pull out in order to invest in another company.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引く (ひく) — kéo; rút; trừ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict