Kaori Dict

退く

ひく

hiku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từhiếm

    1.to move back; to draw back; to recede; to fall back; to retreat

    usu. written as 引く

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từhiếm

    2.to lessen; to subside; to ebb; to go down (e.g. of swelling)

    usu. written as 引く

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từhiếm

    3.to resign; to retire; to quit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He retired from office.

  • She drew back when she saw a snake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退く (ひく) — to move back; to draw back; to recede; to fall back; to retreat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict