晩御飯
ばんごはん
bangohan
N5
Âm Hán-Việt: VÃN NGỰ PHẠN
Cách viết khác: 晩ご飯・晩ごはん
意味Nghĩa
- 1.bữa tối; bữa ăn tối
- danh từ
1.dinner; evening meal
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 母は晩御飯の支度で忙しい。
Mother is busy cooking the dinner.
ばんごはん
bangohan
Âm Hán-Việt: VÃN NGỰ PHẠN
Cách viết khác: 晩ご飯・晩ごはん
1.dinner; evening meal
Mother is busy cooking the dinner.