Kaori Dict

晩御飯

ばんごはん

bangohan

N5

Âm Hán-Việt: VÃN NGỰ PHẠN

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.bữa tối; bữa ăn tối
  1. danh từ

    1.dinner; evening meal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mother is busy cooking the dinner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晩御飯 (ばんごはん) — bữa tối; bữa ăn tối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict