Kaori Dict

平仮名

ひらがな

hiragana

N5

Âm Hán-Việt: BÌNH GIẢ DANH

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

enhiraganaNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.hiragana; cursive Japanese syllabary used primarily for native Japanese words (esp. function words, inflections, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can write hiragana, but I can't yet write katakana.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平仮名 (ひらがな) — hiragana | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict