Kaori Dict

病気

びょうき

byouki

N5

Âm Hán-Việt: BỆNH KHÍ

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.bệnh
  1. danh từ

    1.illness (usu. excluding minor ailments, e.g. common cold); disease; sickness

  2. danh từ

    2.bad habit; bad behaviour; weakness; failing

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)khẩu ngữ

    3.crazy; insane; disturbed; sick in the head

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đang nghỉ ốm.

    He is absent because of illness.

  • Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.

    He cured my illness.

  • Anh ta đột nhiên ngã bệnh.

    He suddenly fell ill.

  • Con cô ấy bị ốm.

    Her son is sick.

  • Có vẻ như anh ta đã bị bệnh.

    It seems that she was ill.

  • Tôi tưởng anh ấy bị ốm.

    I thought he was sick.

  • Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm.

    He was absent from school because he was sick.

  • Những đứa con của Tom bị ốm.

    Tom's children are sick.

  • Anh ấy đã không đến được vì bị ốm.

    He couldn't come because he was sick.

  • Các bác sĩ đang chiến đấu với bệnh tật.

    Doctors are fighting against disease.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病気 (びょうき) — bệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict