Kaori Dict

Bệnh

ill · sick

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#384 / 2.501
Bộ thủ
bộ 104
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
bing4
Tiếng Hàn

ill · sick

Từ chứa chữ này · dễ trước

びょういんbyouinBỆNH VIỆN

enhospital

N5
びょうきbyoukiBỆNH KHÍ

bệnh

N5
かんびょうkanbyouKHÁN BỆNH

đi khám bệnh

N2
びょうbyouBỆNH

bệnh tật; bệnh lý

N2
おくびょうokubyouỨC BỆNH

đáng sợ; nhút nhát; sợ hãi

N1
はつびょうhatsubyouPHÁT BỆNH

bắt đầu bệnh; nhiễm bệnh

N1
やむyamu

bị bệnh; ốm yếu; suy sụp tinh thần; rối loạn

N1
きびょうkibyouKỲ BỆNH

bệnh hiếm; bệnh lạ

thông dụng
きゅうびょうkyuubyouCẤP BỆNH

bệnh đột ngột

thông dụng
けつゆうびょうketsuyuubyouHUYẾT HỮU BỆNH

huyết hửu bệnh; bệnh huyết

thông dụng
じびょうjibyouTRÌ BỆNH

bệnh mãn tính

thông dụng
しっぺいshippeiTẬT BỆNH

bệnh tật; bệnh lý

thông dụng
じゅうびょうjuubyouTRỌNG BỆNH

bệnh nặng

thông dụng
せいびょうseibyouTÍNH BỆNH

ensexually transmitted disease; STD; sexually transmitted infection; STI; venereal disease; VD

thông dụng
でんせんびょうdensenbyouTRUYỀN NHIỄM BỆNH

encontagious disease; communicable disease; transmissible disease; infectious disease; epidemic

thông dụng
とうにょうびょうtounyoubyouĐƯỜNG NIỆU BỆNH

endiabetes; diabetes mellitus

thông dụng
どうびょうdoubyouĐỒNG BỆNH

enthe same sickness

thông dụng
なんびょうnanbyouNAN BỆNH

enserious disease; intractable disease; difficult-to-recover-from illness

thông dụng
ねつびょうnetsubyouNHIỆT BỆNH

enfever; febrile disease

thông dụng
はっけつびょうhakketsubyouBẠCH HUYẾT BỆNH

enleukemia; leukaemia

thông dụng
ひふびょうhifubyouBÌ PHU BỆNH

enskin disease

thông dụng
やまいyamaiBỆNH

enillness; disease · bad habit; weakness; fault

thông dụng
びょうくbyoukuBỆNH KHỔ

enpain of sickness

thông dụng
びょうしbyoushiBỆNH TỬ

endeath from disease; death from illness

thông dụng
びょうしつbyoushitsuBỆNH THẤT

ensickroom; hospital room; ward

thông dụng
びょうじゃくbyoujakuBỆNH NHƯỢC

enweak (constitution); sickly; feeble; in poor health

thông dụng
びょうしょうbyoushouBỆNH SÀNG

ensickbed; (hospital) bed

thông dụng
びょうじょうbyoujouBỆNH TRẠNG

encondition of a patient; state of a disease; pathology

thông dụng
びょうにんbyouninBỆNH NHÂN

ensick person; patient; invalid

thông dụng
びょうとうbyoutouBỆNH ĐỐNG

en(hospital) ward

thông dụng
びょうめいbyoumeiBỆNH DANH

enname of a disease

thông dụng
うつびょうutsubyou

endepression

thông dụng
えきびょうekibyouDỊCH BỆNH

enepidemic; plague; pestilence

thông dụng
たいびょうtaibyouĐẠI BỆNH

enserious illness; dangerous disease

thông dụng
とうびょうtoubyouĐẤU BỆNH

enfighting against an illness

thông dụng
びょうりbyouriBỆNH LÝ

enpathology

thông dụng
しょうにびょうshounibyouTIỂU NHI BỆNH

enchildhood diseases

thông dụng
おくびょうものokubyoumonoỨC BỆNH GIẢ

encoward; wimp

thông dụng
せいじんびょうseijinbyouTHÀNH NHÂN BỆNH

endisease common in middle-aged and elderly people; lifestyle disease

thông dụng
しんぞうびょうshinzoubyouTÂM TẠNG BỆNH

enheart disease; heart trouble; cardiopathy

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病 (Bệnh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict