Kaori Dict

疾病

しっぺい

shippei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẬT BỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.illness; disease

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cause of this illness is stress.

  • Malaria is a disease that mosquitoes carry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疾病 (しっぺい) — illness; disease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict