Kaori Dict

発病

はつびょう

hatsubyou

N1

Âm Hán-Việt: PHÁT BỆNH

JLPT N1 · Bài 128

Nghĩa

  1. 1.bắt đầu bệnh; nhiễm bệnh
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.onset of an illness; falling ill

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発病 (はつびょう) — bắt đầu bệnh; nhiễm bệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict