Kaori Dict

同病

どうびょう

doubyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒNG BỆNH

Nghĩa

  1. 1.cùng bệnh; cùng bệnh
  1. danh từ

    1.the same sickness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Misery loves company.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同病 (どうびょう) — cùng bệnh; cùng bệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict