Kaori Dict

臆病者

おくびょうもの

okubyoumono

thông dụng

Âm Hán-Việt: ỨC BỆNH GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.coward; wimp

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"

    "To tell you the truth, I am scared of heights." "You are a coward!"

  • Tất cả chúng mày đều là đồ nhát cáy.

    You're all cowards.

  • Jim gọi tôi là một đứa hèn nhát.

    Jim called me a coward.

  • Coward!

  • The coward ran away.

  • He is nothing more than a coward.

  • They called him a coward.

  • In a word, he is a coward.

  • He called me a coward.

  • He went so far as to say that I was a coward.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臆病者 (おくびょうもの) — coward; wimp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict