Kaori Dict

臆病

おくびょう

okubyou

N1

Âm Hán-Việt: ỨC BỆNH

JLPT N1 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.đáng sợ; nhút nhát; sợ hãi
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.cowardly; timid; easily frightened

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta đã 20 tuổi nhưng vẫn còn nhát gái.

    Even though he has turned twenty, he's still too timid to chat with girls.

  • I did not think he was so timid.

  • You're just a coward.

  • He is timid as a hare.

  • You are not a coward.

  • He is afraid of his own shadow.

  • He's very timid.

  • She is afraid of her own shadow.

  • He was accused of cowardice.

  • A mouse is a timid creature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臆病 (おくびょう) — đáng sợ; nhút nhát; sợ hãi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict