Kaori Dict

皮膚病

ひふびょう

hifubyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÌ PHU BỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.skin disease

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This medicine will cure you of your skin disease.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮膚病 (ひふびょう) — skin disease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict