Kaori Dict

心臓病

しんぞうびょう

shinzoubyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂM TẠNG BỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heart disease; heart trouble; cardiopathy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tension is a major cause of heart disease.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心臓病 (しんぞうびょう) — heart disease; heart trouble; cardiopathy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict