Kaori Dict

病名

びょうめい

byoumei

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỆNH DANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.name of a disease

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The doctor informed his patient of the name of his disease.

  • Please don't let him know the real name of his illness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病名 (びょうめい) — name of a disease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict