Kaori Dict

ひと

hito

N5

Âm Hán-Việt: NHÂN

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.người; người; người; người
  1. danh từ

    1.person; someone; somebody

  2. danh từ

    2.human beings; mankind; man; people; humans

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.human (Homo sapiens)

    usu. ヒト

  4. danh từ

    4.(other) people; others

  5. danh từ

    5.character; personality; nature

  6. danh từ

    6.capable person; competent person; suitable person; right person

  7. danh từ

    7.adult; grown-up

  8. danh từ

    8.I; me; one

    used when rebuking or criticizing someone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy là một người tốt bụng.

    He is kind.

  • Chồng tôi là một người tốt.

    My husband is a good man.

  • Người đàn ông này là ai?

    Who is this man?

  • Người đó có phải là em gái bạn không?

    Is that your sister?

  • Anh ta là một người kỳ lạ.

    He's a strange character.

  • Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe.

    If you don't know, ask.

  • Anh ấy là một người hiểu biết.

    He is a man of wisdom.

  • Cô ấy là một người ích kỷ.

    She is a selfish person.

  • Người đó có phải là Tom không?

    Is that man Tom?

  • Cô ấy là một người minh mẫn.

    She is a clear-headed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人 (ひと) — người; người; người; người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict