Kaori Dict

他人

たにん

tanin

N3

Âm Hán-Việt: THA NHÂN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.người khác; người lạ
  1. danh từ

    1.another person; other people; others

  2. danh từ

    2.unrelated person (i.e. not related by blood)

  3. danh từ

    3.outsider; stranger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một giọt máu đào hơn ao nước lã.

    Blood is thicker than water.

  • Bán anh em xa mua láng giềng gần.

    A stranger living nearby is better than a relative living far away.

  • Không được coi thường người khác.

    Don't look down on others.

  • Bán anh em xa mua láng giềng gần.

    A stranger living nearby is better than a relative living far away.

  • Bán anh em xa mua láng giềng gần.

    A close neighbor is better than a distant relative.

  • John đổ trách nhiệm cho người khác.

    John casts the blame on others.

  • Đừng nhìn chằm chằm vào mặt người khác.

    Don't stare others in the face.

  • Anh ta luôn luôn truy tìm những sai lầm của người khác.

    He is always finding fault with other people.

  • Tom không ưa những người có thói thao túng người khác.

    Tom doesn't like people who manipulate others.

  • Không có người nào thật sự hiểu được niềm vui và nỗi buồn của người khác.

    No one really understands the grief or joy of another.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他人 (たにん) — người khác; người lạ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict