Kaori Dict

他

Tha

khác; người khác; người khác nữa

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#543 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
ta1
Tiếng Hàn
타

khác; người khác; người khác nữa

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほかhokaTHA

khác

N5
たにんtaninTHA NHÂN

người khác; người lạ

N3
たtaTHA

khác; người khác

N3
そのほかsonohoka

khác; còn lại; và những gì còn

N2
よそyosoDƯ SỞ

địa điểm khác; nơi xa; bên ngoài; người khác; không quan tâm

N2
たほうtahouTHA PHƯƠNG

thà phương; mặt khác; một bên

N1
たどうしtadoushiTHA ĐỘNG TỪ

động từ chuyển tiếp

N1
ほかにhokani

khác nữa

thông dụng
じたjitaTỰ THA

enoneself and others · subject and object

thông dụng
ひとごとhitogotoNHÂN SỰ

chuyện người khác; việc người khác

thông dụng
たこくtakokuTHA QUỐC

nước ngoài

thông dụng
たさつtasatsuTHA SÁT

giết người

thông dụng
たしゃtashaTHA XÃ

công ty khác

thông dụng
たしゃtashaTHA GIẢ

người khác

thông dụng
たはtahaTHA PHÁI

nhóm khác

thông dụng
ためんtamenTHA DIỆN

mặt khác

thông dụng
はいたhaitaBÀI THA

loại trừ; cấm đoán

thông dụng
たせんtasenTHA TIẾN

đề cử người khác

thông dụng
よそゆきyosoyuki

đi ra ngoài; mặc trang phục đẹp; trang trọng

thông dụng
はいたしゅぎhaitashugiBÀI THA CHỦ NGHĨA

enexclusivism; exclusionism

thông dụng
ひとさまhitosamaNHÂN DẠNG

người khác

thông dụng
きょうごうたしゃkyougoutashaCẠNH HỢP THA XÃ

cạnh tranh công ty; đối thủ

thông dụng
ほかにもhokanimo

thêm nữa; hơn nữa

thông dụng
あいたしゅぎaitashugiÁI THA CHỦ NGHĨA

enaltruism

ことのほかkotonohoka

enexceedingly; extremely; exceptionally; unusually · unexpectedly

ほかのものhokanomono

enanother thing; other things; another man's property

たあいtaaiTHA ÁI

enaltruism

たわいないtawainai

ensilly; foolish; absurd; childish; easy; trifling; guileless

たわいもないtawaimonai

ensilly; foolish; absurd; childish; easy; trifling; guileless

たいtaiTHA Ý

enother intention; hidden purpose; ulterior motive; ill will; malice

たけtakeTHA GIA

enanother family; another house

たかいtakaiTHA GIỚI

endeath; the next world · to pass away; to die

たかくしょうtakakushouTHA GIÁC CHỨNG

enobjective symptoms; symptoms observed by the doctor

たかくしょうじょうtakakushoujouTHA GIÁC CHỨNG TRẠNG

enobjective symptoms; symptoms observed by the doctor

たかくてきtakakutekiTHA GIÁC ĐÍCH

enobjective (symptoms)

たきょうtakyouTHA HƯƠNG

enplace far from home; strange land; foreign country

たけんtakenTHA HUYỀN

enanother prefecture; other prefectures

たけんtakenTHA KIẾN

enviewing by others; showing others

たこうtakouTHA HÀNH

enanother bank; other bank · absence from home; going out

たこくものtakokumonoTHA QUỐC GIẢ

enstranger; person from another place

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他 (Tha) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict