他愛もない
たわいもない
tawaimonai
Cách viết khác: 他愛も無い · Cách đọc khác: たあいもない
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いthường viết bằng kana
1.silly; foolish; absurd; childish; easy; trifling; guileless
たわいもない
tawaimonai
Cách viết khác: 他愛も無い · Cách đọc khác: たあいもない
1.silly; foolish; absurd; childish; easy; trifling; guileless