Kaori Dict

他覚症状

たかくしょうじょう

takakushoujou

Âm Hán-Việt: THA GIÁC CHỨNG TRẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.objective symptoms; symptoms observed by the doctor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他覚症状 (たかくしょうじょう) — objective symptoms; symptoms observed by the doctor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict