Kaori Dict

他意

たい

tai

Âm Hán-Việt: THA Ý

Nghĩa

  1. danh từ

    1.other intention; hidden purpose; ulterior motive; ill will; malice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was just drawing pictures, I had no further intention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他意 (たい) — other intention; hidden purpose; ulterior motive; ill will; malice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict