泰
たい
tai
thông dụng
Âm Hán-Việt: THÁI
Cách đọc khác: タイ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Thailand
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- タイのガイドブックは他にないんですか。
Do you have any other guidebooks about Thailand?
たい
tai
Âm Hán-Việt: THÁI
Cách đọc khác: タイ
1.Thailand
Do you have any other guidebooks about Thailand?