Kaori Dict

たい

tai

N3

Âm Hán-Việt: ĐỐI

JLPT N3 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.cặp; đối lập; chống lại; so sánh
  1. danh từ

    1.versus; against; vs.; v.

  2. danh từ

    2.to (e.g. score of 4 to 2, ratio of 3 to 1, vote of 320 to 180)

    used between numbers

  3. tiền tố danh từ

    3.toward ...; to ...; with ...; against ...; anti-

  4. danh từ

    4.equal footing; equal terms

  5. danh từ

    5.opposite

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tiện thể, ba chọi một là không công bằng.

    Anyway, three against one is unfair.

  • Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.

    In Thailand, people use coconuts for food, drinks and toys.

  • There is going to be a game between Waseda and Keio today.

  • The match ended in a 6-6 draw.

  • The company's exports to India amounted to $100 million last year.

  • It was a typo.

  • We lost by a score of three to one.

  • The score is one all.

  • How about Thai food?

  • We won six to two.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対 (たい) — cặp; đối lập; chống lại; so sánh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict