Kaori Dict

自他

じた

jita

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ THA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.oneself and others

  2. danh từphilosophy

    2.subject and object

  3. danh từgrammar

    3.transitivity; transitive verbs and intransitive verbs

  4. danh từhiếmgrammar

    4.first person and third person

  5. danh từBuddhism

    5.self-salvation and salvation by faith

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自他 (じた) — oneself and others | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict