Kaori Dict

ta

N3

Âm Hán-Việt: THA

JLPT N3 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.khác; người khác
  1. phó từdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.other (esp. people and abstract matters)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có cần gí nữa không?

    Did you want anything else?

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any further questions?

  • Có thể nói cách khác được không?

    Can it be phrased in another way?

  • Anh có thể cho em xem cái khác có được không ạ?

    Could you show me another one?

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any further questions?

  • Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.

    I have nothing better to do.

  • Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?

    What other options do I have?

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any other questions?

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any other questions?

  • Ngoài ra bạn còn muốn tôi làm gì nữa không?

    Is there anything else you want me to do?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他 (た) — khác; người khác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict